folâtre

Học thuật
Thân thiện
folâtre

L'enfant folâtre avec un petit chiot dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui vẻ, đùa nghịch: "folâtre" dùng để miêu tả một người, một con vật hoặc một hành vi tính chất vui tươi, nhí nhảnh thích chơi đùa một cách hồn nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • (Tuổi trẻ hay đùa nghịch.)
  • (Một chú mèo con đùa nghịch.)
  • ( ấy tính tình vui vẻ, nhí nhảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Air folâtre": vẻ mặt/không khí vui vẻ, đùa cợt.
    • Elle a un air folâtre aujourd'hui. (Hôm nay ấyvẻ mặt vui vẻ, đùa nghịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Folâtrer (động từ): đùa nghịch, vui đùa.
    • Les enfants folâtrent dans le jardin. (Bọn trẻ đùa nghịch trong vườn.)
  • Folâtrerie (danh từ): sự đùa nghịch, trò đùa nghịch.
    • Ses folâtreries amusent tout le monde. (Những trò đùa nghịch của cậu ấy làm mọi người thích thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur/joueuse: thích chơi đùa.
  • Enjoué(e): vui vẻ, hoạt bát.
  • Espiègle: tinh nghịch, láu lỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Sérieux/sérieuse: nghiêm túc.
  • Grave: trang nghiêm, nghiêm trọng.
  • Triste: buồn bã.
folâtre

L'enfant folâtre avec un petit chiot dans le jardin.

tính từ
  1. vui vẻ, đùa nghịch
    • L'enfance est folâtre
      tuổi trẻ hay đùa nghịch
    • Air folâtre
      bộ vui vẻ