folâtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, đùa nghịch: "folâtre" dùng để miêu tả một người, một con vật hoặc một hành vi có tính chất vui tươi, nhí nhảnh và thích chơi đùa một cách hồn nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Tuổi trẻ hay đùa nghịch.)
- (Một chú mèo con đùa nghịch.)
- (Cô ấy có tính tình vui vẻ, nhí nhảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Air folâtre": vẻ mặt/không khí vui vẻ, đùa cợt.
- Elle a un air folâtre aujourd'hui. (Hôm nay cô ấy có vẻ mặt vui vẻ, đùa nghịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Folâtrer (động từ): đùa nghịch, vui đùa.
- Les enfants folâtrent dans le jardin. (Bọn trẻ đùa nghịch trong vườn.)
- Folâtrerie (danh từ): sự đùa nghịch, trò đùa nghịch.
- Ses folâtreries amusent tout le monde. (Những trò đùa nghịch của cậu ấy làm mọi người thích thú.)
Từ đồng nghĩa
- Joueur/joueuse: thích chơi đùa.
- Enjoué(e): vui vẻ, hoạt bát.
- Espiègle: tinh nghịch, láu lỉnh.
Từ trái nghĩa
- Sérieux/sérieuse: nghiêm túc.
- Grave: trang nghiêm, nghiêm trọng.
- Triste: buồn bã.
tính từ
- vui vẻ, đùa nghịch
- L'enfance est folâtretuổi trẻ hay đùa nghịch
- Air folâtrebộ vui vẻ