voracité

Học thuật
Thân thiện
voracité

Un loup montre sa voracité en dévorant une grande proie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính háu ăn, tính phàm ăn: Chỉ đặc tính ăn uống một cách tham lam, nhanh chóng với số lượng lớn, thường thấyđộng vật.
    • (Nghĩa bóng) Tính tham lam, lòng ham muốn mãnh liệt: Dùng để chỉ sự khao khát, thèm muốn quá mức đối với một thứ đó không phảithức ăn, như tiền bạc, quyền lực hoặc kiến thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La voracité des loups est légendaire. (Tính háu ăn của chó sóihuyền thoại.)
    • Il mange avec une voracité surprenante. (Anh ta ăn với một sự phàm ăn đáng ngạc nhiên.)
    • La voracité d'un usurier est sans limites. (Lòng tham của một tay cho vay nặng lãivô hạn.)
    • Elle dévore les livres avec voracité. ( ấy ngấu nghiến đọc sách với một sự ham muốn mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manger avec voracité": Ăn một cách ngấu nghiến, phàm ăn.

    • Les enfants ont mangé le gâteau avec voracité. (Bọn trẻ đã ăn chiếc bánh một cách ngấu nghiến.)
  • "Une voracité intellectuelle": Sự khao khát, ham học hỏi tri thức một cách mãnh liệt.

    • Le jeune étudiant faisait preuve d'une voracité intellectuelle remarquable. (Cậu sinh viên trẻ thể hiện một sự khao khát tri thức đáng chú ý.)
Biến thể từ liên quan
  • Vorace (tính từ): Háu ăn, phàm ăn; (nghĩa bóng) tham lam.

    • Un appétit vorace. (Một sự thèm ăn mãnh liệt.)
    • Un lecteur vorace. (Một độc giả ham đọc.)
  • Dévorer (động từ): Ăn ngấu nghiến; (nghĩa bóng) tiêu thụ, đọc ngấu nghiến.

    • Dévorer un roman. (Ngấu nghiến một cuốn tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Gourmandise: Tính háu ăn, sự tham ăn (thường sắc thái ít tiêu cực hơn).
  • Gloutonnerie: Tính tham ăn tục tĩu, sự phàm ăn thô bạo.
  • Avarice: Tính tham lam (chủ yếu về tiền bạc).
  • Cupidité: Lòng tham lam (nói chung).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une faim de loup (nghĩa đen: cơn đói như sói): Cực kỳ đói, muốn ăn rất nhiều. Thành ngữ này diễn tả trạng thái dẫn đến hành động với "voracité".
    • Après la randonnée, nous avions une faim de loup. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đói cồn cào.)
voracité

Un loup montre sa voracité en dévorant une grande proie.

danh từ giống cái
  1. tính háu ăn, tính phàm ăn
    • La voracité des loups
      tính háu ăn của chó sói
  2. (nghĩa bóng) tính háu; tính háu của
    • La voracité d'un usurier
      tính háu của một tên cho vay nặng lãi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống