votee

/vou'ti:/
Học thuật
Thân thiện
votee

A candidate shakes hands with a votee at a campaign event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ứng cử: Từ này dùng để chỉ một người đang ứng viên trong một cuộc bầu cử, đặc biệt người đang tìm kiếm sự ủng hộ thông qua phiếu bầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The votee gave a speech about his plans for the city. (Người ứng cử đã một bài phát biểu về kế hoạch của mình cho thành phố.)
    • Several votees are competing for the same position. (Một vài người ứng cử đang cạnh tranh cho cùng một vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the leading votee": người ứng cử dẫn đầu.

    • According to the latest poll, she is the leading votee. (Theo cuộc thăm dò mới nhất, ấy người ứng cử dẫn đầu.)
  • "to support a votee": ủng hộ một người ứng cử.

    • Many young people decided to support the independent votee. (Nhiều người trẻ quyết định ủng hộ người ứng cử độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Candidate (n): ứng viên, người ứng cử. (Từ phổ biến đồng nghĩa hơn với "votee").
  • Nominee (n): người được đề cử, ứng viên được đề cử.
Từ đồng nghĩa
  • Candidate: ứng viên.
  • Contender: người tranh cử, đối thủ cạnh tranh.
  • Aspirant: người khao khát, người mong muốn giành được một vị trí.
Lưu ý
  • Từ "votee" nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ không phải từ phổ biến nhất để chỉ "người ứng cử". Từ "candidate" được sử dụng rộng rãi thông dụng hơn trong cả tiếng Anh Anh tiếng Anh Mỹ.
votee

A candidate shakes hands with a votee at a campaign event.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ứng cử

Từ gần giống

Từ chứa "votee"