devotee

/,devou'ti:/
Học thuật
Thân thiện
devotee

A young devotee carefully tends to the flowers in the temple garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mộ đạo, người sùng đạo: Một người lòng tin sự tôn thờ sâu sắc, nhiệt thành đối với một tôn giáo, vị thần linh, hoặc một hệ thống tín ngưỡng.
    • Người tận tụy, người say mê, người hâm mộ cuồng nhiệt: Một người dành sự quan tâm, tình yêu sự trung thành đặc biệt mạnh mẽ cho một hoạt động, sở thích, người nổi tiếng, hoặc một lý tưởng nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a devoted devotee of the local temple. ( ấy một tín đồ mộ đạo của ngôi đền địa phương.)
    • As a devotee of classical music, he attends every concert in the city. ( một người say mê nhạc cổ điển, anh ấy tham dự mọi buổi hòa nhạc trong thành phố.)
    • The football team has devotees who travel across the country to watch every match. (Đội bóng đá những người hâm mộ cuồng nhiệt đi khắp đất nước để xem mọi trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A devotee of...": Cấu trúc phổ biến để chỉ đối tượng sự tận tụy/say mê hướng đến.
    • He is a lifelong devotee of peace and non-violence. (Ông ấy một người tận tụy suốt đời với hòa bình bất bạo động.)
  • "An ardent/devout devotee": Nhấn mạnh sự nhiệt thành, sùng tínmức độ cao.
    • The guru was surrounded by his most devout devotees. (Vị đạo được bao quanh bởi những tín đồ sùng đạo nhất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Devotion (danh từ): Lòng tận tụy, sự tôn sùng, sự mộ đạo.
    • Her devotion to her family is admirable. (Lòng tận tụy của ấy dành cho gia đình thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Devoted (tính từ): Tận tụy, hết lòng, tận tâm.
    • He is a devoted father. (Anh ấy một người cha tận tụy.)
  • Fan (danh từ): Người hâm mộ (thường dùng trong ngữ cảnh giải trí, thể thao, ít trang trọng hơn "devotee").
  • Enthusiast (danh từ): Người nhiệt tình, người say mê (một sở thích, hoạt động).
Từ đồng nghĩa
  • Adherent: Người ủng hộ, tín đồ (của một học thuyết, đảng phái).
  • Disciple: Môn đồ, học trò (theo một giáo chủ, triết ).
  • Aficionado: Người sành sỏi, người hâm mộ (đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao).
  • Zealot: Người cuồng tín (có thể mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "devotee" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "devote".) - Devote oneself to: Cống hiến bản thân cho, tận tụy với. - She devoted herself to charity work. ( ấy đã cống hiến bản thân cho công việc từ thiện.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "devotee".)

devotee

A young devotee carefully tends to the flowers in the temple garden.

danh từ
  1. người mộ đạo, người sùng đạo
    • a devotee to Buddhism
      người sùng đạo Phật
  2. người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê
    • a devotee to sports
      người hâm mộ thể thao
    • a devotee to music
      người say mê âm nhạc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống