voteless

/'voutlis/
Học thuật
Thân thiện
voteless

The protestors marched for the voteless citizens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không quyền bầu cử: Chỉ tình trạng của một cá nhân hoặc nhóm người bị tước đoạt hoặc không được trao quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị.
    • Không được phiếu nào: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một ứng cử viên hoặc một lựa chọn không nhận được bất kỳ phiếu bầu nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • For many years, women and minorities were a voteless population in some countries. (Trong nhiều năm, phụ nữ các nhóm thiểu sốnhững người không quyền bầu cửmột số quốc gia.)
    • The new law aims to protect the rights of previously voteless communities. (Luật mới nhằm bảo vệ quyền lợi của các cộng đồng trước đây không quyền bầu cử.)
    • The candidate was left voteless in the first round of voting. (Ứng cử viên đó đã không nhận được phiếu nào trong vòng bầu cử đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voteless masses": quần chúng không quyền bầu cử.

    • The revolution was fueled by the anger of the voteless masses. (Cuộc cách mạng được thúc đẩy bởi sự phẫn nộ của quần chúng không quyền bầu cử.)
  • "to render someone voteless": làm cho ai đó mất quyền bầu cử.

    • The discriminatory policy effectively rendered thousands of citizens voteless. (Chính sách phân biệt đối xử đã thực sự làm cho hàng ngàn công dân mất quyền bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Disenfranchised (adj): bị tước quyền công dân, đặc biệt quyền bầu cử. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn trong ngữ cảnh chính trị-xã hội).
  • Voiceless (adj): không tiếng nói, không quyền lực chính trị. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm việc không quyền bầu cử).
Từ đồng nghĩa
  • Disenfranchised: bị tước quyền bầu cử.
  • Unenfranchised: không được trao quyền bầu cử.
Từ trái nghĩa
  • Enfranchised: được trao quyền bầu cử.
  • Empowered: được trao quyền lực.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "voteless" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, phân tích chính trị, xã hội hoặc lịch sử để mô tả tình trạng thiếu quyền lực chính trị cơ bản.
  • Nghĩa "không được phiếu nào" ít phổ biến hơn thường được hiểu hơn qua ngữ cảnh của câu.
voteless

The protestors marched for the voteless citizens.

tính từ
  1. không quyền bầu cử
  2. không được phiếu nào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa