enfranchised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ban cho các quyền công dân (đặc biệt là quyền bầu cử): Mô tả trạng thái của một cá nhân hoặc nhóm người đã được trao các quyền hợp pháp đầy đủ, nổi bật nhất là quyền bầu cử, trong một xã hội hoặc hệ thống chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the law changed, the newly enfranchised citizens voted for the first time. (Sau khi luật thay đổi, những công dân mới được trao quyền bầu cử đã bỏ phiếu lần đầu tiên.)
- The struggle aimed to make the disenfranchised population enfranchised. (Cuộc đấu tranh nhằm mục đích biến nhóm dân cư không có quyền bầu cử trở thành nhóm được hưởng đầy đủ quyền công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enfranchised": ở trong trạng thái có đầy đủ quyền công dân, đặc biệt là quyền bầu cử.
- In a true democracy, all adult citizens should be enfranchised. (Trong một nền dân chủ thực sự, tất cả công dân trưởng thành nên được có quyền bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfranchise (động từ): ban quyền công dân, đặc biệt là quyền bầu cử.
- The reform sought to enfranchise women. (Cuộc cải cách tìm cách trao quyền bầu cử cho phụ nữ.)
- Enfranchisement (danh từ): sự trao quyền công dân, quyền bầu cử.
- The enfranchisement of the working class was a major step. (Việc trao quyền bầu cử cho giai cấp công nhân là một bước tiến lớn.)
- Disenfranchised (tính từ, trái nghĩa): bị tước quyền công dân, không có quyền bầu cử.
- They fought for the rights of the disenfranchised masses. (Họ đấu tranh cho quyền lợi của quần chúng bị tước quyền bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Empowered (được trao quyền): Nhấn mạnh việc được trao quyền lực hoặc thẩm quyền hợp pháp.
- Granted the vote (được cấp quyền bầu cử): Cụm từ diễn đạt trực tiếp nghĩa chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "enfranchised".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "enfranchised".
Adjective
- được ban cho các quyền công dân (đặc biệt là quyền bầu cử)