voyager

/'vɔiədʤə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi xa, đi đường, đi du lịch: Chỉ hành động di chuyển một quãng đường dài, đặc biệttới những nơi xa lạ.
    • Đi đây đó: Chỉ việc di chuyển thường xuyên, đến nhiều nơi khác nhau.
    • (Được) chở đi, (được) chuyên chở: Dùng cho hàng hóa hoặc đồ vật khi chúng được vận chuyển.
    • Đi chào hàng: Chỉ công việc đi lại để giới thiệu bán sản phẩm cho một công ty.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • J'aime voyager pour découvrir de nouvelles cultures. (Tôi thích đi du lịch để khám phá những nền văn hóa mới.)
    • Il a voyagé dans plus de trente pays. (Anh ấy đã đi du lịch tới hơn ba mươi quốc gia.)
    • Ces œuvres d'art fragiles doivent voyager avec précaution. (Những tác phẩm nghệ thuật dễ vỡ này phải được chuyên chở một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voyager léger": Đi du lịch với ít hành lý.
    • Pour ce week-end, je préfère voyager léger. (Cho chuyến đi cuối tuần này, tôi thích đi nhẹ nhàng.)
  • "Voyager dans le temps": Du hành xuyên thời gian (nghĩa bóng hoặc trong khoa học viễn tưởng).
    • Ce vieux journal me fait voyager dans le temps. (Cuốn nhật ký này khiến tôi như du hành xuyên thời gian.)
  • "Voyager en première classe": Đi du lịch/Di chuyển bằng hạng nhất.
    • Ils ont économisé pour voyager en première classe. (Họ đã tiết kiệm để đi máy bay hạng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Voyage (danh từ): Chuyến đi, cuộc hành trình.
    • Un voyage autour du monde. (Một chuyến đi vòng quanh thế giới.)
  • Voyageur/Voyageuse (danh từ): Người đi du lịch, hành khách.
    • Les voyageurs sont priés de se présenter à l'embarquement. (Hành khách được đề nghị có mặt tại cổng lên máy bay.)
  • Voyagiste (danh từ): Công ty lữ hành, người tổ chức du lịch.
Từ đồng nghĩa
  • Se déplacer: Di chuyển.
  • Parcourir: Đi khắp, đi qua.
  • Partir en voyage: Lên đường đi du lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Voyager à travers: Đi du lịch xuyên qua.
    • Voyager à travers l'Asie du Sud-Est. (Đi du lịch xuyên qua Đông Nam Á.)
  • Voyager pour le compte de: Đi công tác cho (một công ty).
    • Il voyage pour le compte d'une grande entreprise. (Anh ấy đi công tác cho một tập đoàn lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Voyager sur un nuage": Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, trên đỉnh của hạnh phúc.
    • Depuis qu'elle l'a rencontré, elle voyage sur un nuage. (Kể từ khi gặp anh ấy, ấy cảm thấy hạnh phúc như trên mây.)
  • "Le voyage forme la jeunesse": Đi một ngày đàng, học một sàng khôn (Du lịch rèn giũa tuổi trẻ).
    • Il faut laisser les jeunes découvrir le monde, le voyage forme la jeunesse. (Phải để giới trẻ khám phá thế giới, đi một ngày đàng học một sàng khôn .)
nội động từ
  1. đi xa, đi đường, đi du lịch
    • Voyager en Europe
      đi du lịch sang châu Âu
  2. đi đây đó
    • Homme qui a beaucoup voyagé
      người đi đây đi đó nhiều
  3. (được) chở đi, (được) chuyên chở
    • Marchandise qui s'abîme en voyageant
      hàng hóa bị hỏng khi chuyên chở
  4. đi chào hàng (cho một hãng buôn)