vuột

vuột

Một người đàn ông vô tình làm vuột chiếc cốc trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trượt ra khỏi vị trí ban đầu: "vuột" chỉ hành động một vật di chuyển ngoài ý muốn, rời khỏi nơi đang giữ hoặc tiếp xúc, thường do trơn, yếu, hoặc mất lực kiểm soát.
    • Bị mất đi, tuột khỏi tầm nắm bắt: "vuột" còn dùng để chỉ việc không giữ được thứ đó (vật chất, cơ hội, tình cảm) do sự cố hoặc bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cái cốc vuột khỏi tay tôi rơi xuống đất. (Cốc trượt ra khỏi tay, không giữ được.)
    • Anh ấy suýt vuột mất cơ hội việc làm tốt. (Anh ấy gần như mất đi cơ hội do không kịp nắm bắt.)
    • Bị bỏng nặng, da tay vuột ra một mảng. (Da bị tróc, bong ra do tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vuột mất": mất đi một cách nhanh chóng, không lấy lại được.

    • ấy vuột mất chiếc điện thoại khi đang chạy xe. (Điện thoại trượt khỏi tay rơi mất.)
  • "vuột khỏi tay": không giữ được vật do trơn hoặc yếu tay.

    • Con ướt vuột khỏi tay người đánh . ( trơn trượt, không giữ nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuột (động từ): di chuyển ra khỏi vị trí do lực kéo hoặc trơn, thường dùng với dây, quần áo.

    • Dây giày tuột ra. (Dây giày bị lỏng, không còn buộc chặt.)
  • Trượt (động từ): di chuyển trên bề mặt do mất ma sát.

    • Chân anh ấy trượt trên nền nhà ướt. (Chân không bám được, dẫn đến ngã.)
Từ đồng nghĩa
  • Trượt: rời khỏi vị trí do mất lực bám.
  • Tuột: bị kéo ra khỏi chỗ buộc hoặc giữ.
  • Sẩy: lỡ tay, không giữ được (thường dùng trong "sẩy tay").
    • Sẩy tay làm rơi bát. (Lỡ tay không giữ, bát rơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Vuột mất cơ hội: không nắm bắt được thời cơ quan trọng.
    • Đừng để vuột mất cơ hội học tập quý giá này. (Hãy cố gắng nắm lấy cơ hội, nếu không sẽ mất đi.)