vying
/'vaiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ganh đua, thi đua, cạnh tranh: Dùng để mô tả trạng thái hoặc hành vi của những người hoặc nhóm đang tích cực cố gắng để giành lấy một thứ gì đó mà người khác cũng muốn.
- Tranh giành: Thể hiện sự cạnh tranh quyết liệt để đạt được lợi thế hoặc phần thắng.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Sự ganh đua; sự thi đua: Hành động hoặc quá trình cạnh tranh, tranh giành.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Several vying candidates gave speeches at the debate. (Nhiều ứng viên đang ganh đua đã phát biểu tại cuộc tranh luận.)
- The two vying companies offered lower prices to attract customers. (Hai công ty đang cạnh tranh đã đưa ra giá thấp hơn để thu hút khách hàng.)
- She ignored the vying opinions and made her own decision. (Cô ấy bỏ qua những ý kiến tranh giành và tự đưa ra quyết định của mình.)
Danh từ:
- The constant vying for the manager's attention created a tense atmosphere. (Sự ganh đua liên tục để thu hút sự chú ý của người quản lý đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be vying for something": đang tranh giành, cạnh tranh để giành lấy một thứ gì đó.
- The athletes are vying for a gold medal. (Các vận động viên đang tranh giành tấm huy chương vàng.)
- Multiple startups are vying for the same investment. (Nhiều công ty khởi nghiệp đang cạnh tranh cho cùng một khoản đầu tư.)
"to be vying with someone": đang ganh đua, cạnh tranh với ai đó.
- The two sisters were always vying with each other for their parents' praise. (Hai chị em luôn ganh đua với nhau để giành lời khen của bố mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vie (động từ): Cạnh tranh, tranh giành. ("Vying" là hình thức tính từ hoặc danh động từ của "vie").
- Many companies vie for market dominance. (Nhiều công ty tranh giành để thống trị thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Competing: Cạnh tranh.
- Contending: Tranh đấu, tranh giành.
- Rivaling: Đối thủ, cạnh tranh.
Từ trái nghĩa
- Cooperating: Hợp tác.
- Collaborating: Cộng tác.
danh từ
- sự ganh đua; sự thi đua
tính từ
- ganh đua; thi đua