vying

/'vaiiɳ/
danh từ
  1. sự ganh đua; sự thi đua
tính từ
  1. ganh đua; thi đua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vying"

vying
Two athletes are vying for the gold medal on the track.