vàn

vàn

Một cánh đồng lúa vàn trải dài dưới chân đồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • độ cao trung bình (nói về ruộng lúa): "vàn" chỉ trạng thái của một thửa ruộng lúa độ cao vừa phải, không quá cao cũng không quá thấp so với mặt nước hoặc địa hình xung quanh. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt vùng đồng bằng sông Cửu Long.
    • dụ: Ruộng này vàn quá, nước vào vừa phải. (Ruộng này độ cao trung bình, nước ngập vừa đủ.)
  2. Danh từ (biến thể ngữ âm của "vạn"):

    • Số lượng lớn, nhiều: "vàn" cách phát âm địa phương hoặc cổ của "vạn", mang nghĩa là mười nghìn, hoặc chỉ số lượng rất lớn, vô kể. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn thường xuất hiện trong các từ ghép như "muôn vàn".
    • dụ: Muôn vàn lời cảm ơn. (Vô số lời cảm ơn.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mảnh ruộng vàn này rất thích hợp trồng lúa. (Mảnh ruộng độ cao trung bình này rất phù hợp để trồng lúa.)
    • Nếu ruộng vàn, nước sẽ không bị ngập sâu. (Nếu ruộngđộ cao vừa phải, nước sẽ không ngập quá nhiều.)
  • Danh từ (trong "muôn vàn"):

    • ấy muôn vàn ước mơ. ( ấy vô số ước mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vàn vàn": (từ láy, ít dùng) nhấn mạnh độ cao trung bình hoặc sự vừa phải của ruộng.
    • Ruộng vàn vàn, cấy lúa dễ chăm. (Ruộng độ cao vừa phải, việc cấy lúa dễ chăm sóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vạn (danh từ): số mười nghìn, hoặc chỉ số lượng rất lớn.
    • Vạn người . (Hàng vạn người yêu thích.)
  • Muôn (danh từ): nhiều, vô số.
    • Muôn loài. (Nhiều loài khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Trung bình (tính từ): ở mức độ vừa phải, không cao không thấp.
    • Ruộng trung bình. (Ruộng độ cao vừa phải.)
  • Vừa phải (tính từ): không quá mức, thích hợp.
    • Độ cao vừa phải. (Độ cao không quá cao cũng không quá thấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Muôn vàn: vô số, nhiều không kể xiết.
    • Lòng biết ơn muôn vàn. (Lòng biết ơnhạn.)