vàn

  1. qui se trouve à une hauteur moyenne (en parlant d'une rizière)
  2. (variante phonétique de vạn) xem muôn vàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vàn
Một cánh đồng lúa vàn trải dài dưới chân đồi.