dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ván
Words Containing "ván"
đậu ván
choáng váng
chống uốn ván
chóng vánh
cỗ ván
gông ván
hào ván
hớt váng
lướt ván
đỗ ván
đo ván
Tả Ván
thuyền ba ván
uốn ván
ván đã đóng thuyền
ván bìa
váng
váng đầu
váng huyết
váng óc
váng vất
ván địa
ván khuôn
ván ngựa
ván thiên
ván thôi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...