dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ván

Words Containing "ván"

đậu ván
choáng váng
chống uốn ván
chóng vánh
cỗ ván
gông ván
hào ván
hớt váng
lướt ván
đỗ ván
đo ván
Tả Ván
thuyền ba ván
uốn ván
ván đã đóng thuyền
ván bìa
váng
váng đầu
váng huyết
váng óc
váng vất
ván địa
ván khuôn
ván ngựa
ván thiên
ván thôi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...