véloce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh nhẹn, mau lẹ: "Véloce" mô tả một chuyển động hoặc hành động nhanh chóng, linh hoạt và nhẹ nhàng. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Des cerfs véloces. (Những con hươu nhanh nhẹn.)
- Doigts véloces d'un pianiste. (Những ngón tay nhanh nhẹn của một nghệ sĩ dương cầm.)
- Un coureur véloce. (Một vận động viên chạy nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Véloce comme l'éclair": nhanh như chớp (thành ngữ so sánh).
- Son esprit est véloce comme l'éclair. (Trí óc của anh ta nhanh như chớp.)
"Une plume véloce": ngòi bút nhanh nhạy, viết lách lưu loát.
- Le journaliste est connu pour sa plume véloce. (Nhà báo được biết đến với ngòi bút nhanh nhạy.)
Biến thể và từ gần giống
Vélocité (danh từ giống cái): tốc độ, sự nhanh nhẹn.
- La vélocité de ses réflexes est impressionnante. (Tốc độ phản xạ của cô ấy thật ấn tượng.)
Rapide (tính từ): nhanh (từ thông dụng và rộng nghĩa hơn).
- Leste (tính từ): nhanh nhẹn, thoăn thoắt (thường chỉ cử động).
Từ đồng nghĩa
- Rapide: nhanh.
- Prompt: mau lẹ, nhanh chóng.
- Agile: linh hoạt, nhanh nhẹn.
- Leste: thoăn thoắt, nhanh nhẹn.
Từ trái nghĩa
- Lent: chậm.
- Lourd: nặng nề, chậm chạp.
- Paresseux: lười biếng, ì ạch.
Lưu ý sử dụng
- "Véloce" là một từ có sắc thái trang trọng hoặc văn học. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "rapide" hoặc "vite" hơn.
- Từ này thường dùng để mô tả chuyển động thanh thoát, nhẹ nhàng chứ không chỉ đơn thuần là tốc độ cao.
tính từ
- (văn học) nhanh nhẹn
- Des cerfs vélocesnhững con hươu nhanh nhẹn
- Doigts véloces d'un pianistengón tay nhanh nhẹn của người chơi pianô