valse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu van, điệu van-xơ: Một điệu nhảy cổ điển có nhịp 3/4, với chuyển động xoay tròn và nhịp điệu đặc trưng.
- Bản nhạc van, bản nhạc van-xơ: Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác theo nhịp điệu và phong cách của điệu van.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils dansent une valse. (Họ đang nhảy một điệu van.)
- Elle adore écouter les valses de Strauss. (Cô ấy rất thích nghe những bản nhạc van của Strauss.)
- La valse est une danse de salon élégante. (Điệu van là một điệu nhảy thính phòng thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valse lente": Điệu van chậm, một biến thể của van với nhịp độ chậm rãi và uyển chuyển hơn.
- Leur premier dance fut une valse lente. (Điệu nhảy đầu tiên của họ là một điệu van chậm.)
"Valse musette": Một phong cách van-xơ đặc trưng của Pháp, thường gắn liền với cây đàn accordéon.
- On entendait une valse musette sortir du bal populaire. (Người ta nghe thấy một bản van-xơ mu-zét phát ra từ phòng khiêu vũ bình dân.)
Biến thể và từ gần giống
Valser (động từ): Nhảy điệu van.
- Ils ont valser toute la nuit. (Họ đã nhảy van suốt đêm.)
Valseur (danh từ giống đực): Người đàn ông nhảy van.
- Valseuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ nhảy van.
Từ đồng nghĩa
- Danse à trois temps: Điệu nhảy nhịp ba (mô tả theo nhịp điệu).
Thành ngữ liên quan
"La valse des étiquettes": (nghĩa bóng) Sự thay đổi, xoay vòng nhanh chóng của các nhãn mác hoặc danh hiệu.
- Dans ce magasin, c'est la valse des étiquettes pendant les soldes. (Trong cửa hàng này, các nhãn giá xoay vòng liên tục trong đợt giảm giá.)
"La valse des portefeuilles": (nghĩa bóng) Sự thay đổi, luân chuyển các vị trí bộ trưởng trong chính phủ.
- Après les élections, on a assisté à la valse des portefeuilles ministériels. (Sau bầu cử, người ta chứng kiến sự luân chuyển các ghế bộ trưởng.)
danh từ giống cái
- điệu van (nhảy, âm nhạc)
- Valse lenteđiệu van chậm
- Les valses de Chopinnhững điệu van của Sô-panh
- (nghĩa bóng) sự luân chuyển
- La valse des portefeuillessự luân chuyển các ghế bộ trưởng