vũ
- Danh từ:
- Lông chim: Phần phủ bên ngoài cơ thể của loài chim, dùng để giữ ấm và bay.
- Võ (cách viết/dùng cổ): Chỉ về quân sự, vũ lực, sự dùng đến sức mạnh hoặc chiến tranh.
- Nghệ thuật múa: Một loại hình nghệ thuật biểu diễn sử dụng chuyển động cơ thể theo nhịp điệu.
- Một cung trong âm nhạc cổ Trung Hoa: Tên của một trong năm cung (ngũ cung) trong hệ thống âm nhạc truyền thống Trung Hoa, gồm: Cung, Thương, Giốc, Chủy, Vũ.
Danh từ (Lông chim):
- Áo lông vũ giữ ấm rất tốt trong mùa đông.
- Chiếc chăn được nhồi bằng vũ của vịt trời.
Danh từ (Võ - nghĩa cổ):
- Thời phong kiến, các vị quan văn và quan vũ cùng phò vua.
- "Văn vũ song toàn" là một lời khen dành cho người tài giỏi cả về trí tuệ lẫn võ nghệ.
Danh từ (Nghệ thuật múa):
- Cô ấy theo học nghệ thuật vũ từ khi còn rất nhỏ.
- Chương trình biểu diễn ca vũ nhạc đặc sắc thu hút đông đảo khán giả.
Danh từ (Âm nhạc cổ):
- Bản nhạc cổ này được soạn theo điệu thức cung Vũ, nghe trang trọng và uy nghi.
"Vũ công": Người biểu diễn nghệ thuật múa một cách chuyên nghiệp.
- Các vũ công ballet thực hiện những động tác vô cùng điêu luyện.
"Vũ khúc": Một bản nhạc dành cho múa, hoặc một điệu múa.
- Vũ khúc "Hồn quê" mang đậm chất dân gian.
"Vũ lực": Sức mạnh quân sự, sức mạnh của vũ khí.
- Giải quyết tranh chấp bằng đàm phán tốt hơn là dùng đến vũ lực.
Lông vũ (cụm danh từ): Chỉ chung lông của loài chim, thường dùng để làm chăn, áo.
- Chiếc gối lông vũ rất mềm và nhẹ.
Võ (danh từ): Cách viết/dùng phổ biến hiện nay thay cho nghĩa "quân sự, võ thuật" của từ "vũ".
- Anh ấy luyện tập võ thuật mỗi sáng.
Vũ đạo (danh từ): Nghệ thuật, kỹ thuật và phương pháp biểu diễn múa.
- Vũ đạo của bài hát này rất phức tạp.
Ca vũ (cụm danh từ): Chỉ hai loại hình nghệ thuật hát và múa, thường đi đôi với nhau.
- Lễ hội có nhiều tiết mục ca vũ đặc sắc.
- Lông (cho nghĩa "lông chim"): Từ chung chỉ phần phủ trên da động vật.
- Múa (cho nghĩa "nghệ thuật múa"): Động từ chỉ hành động biểu diễn điệu múa.
- Võ (cho nghĩa quân sự): Từ đồng nghĩa và là cách dùng phổ biến hiện đại.
Văn vũ (Văn võ): Chỉ hai mặt văn trị và võ công, biểu thị sự toàn diện.
- Vị tướng ấy là người văn vũ toàn tài.
Ca vũ nhạc (Ca múa nhạc): Chỉ tổng thể các loại hình nghệ thuật biểu diễn giải trí phổ biến.
- Đêm hội là một bữa tiệc ca vũ nhạc hoành tráng.
- 1 dt Lông chim: Xiêm nghê nọ tả tơi trước gió, áo vũ kia lấp ló trong trăng (CgO).
- 2 dt (cn. Võ) Sự dùng uy lực về quân sự: Văn dốt vũ rát (tng).
- 3 dt Nghệ thuật múa: Vũ quốc tế; Chương trình ca, vũ, nhạc.
- 4 dt Một trong năm cung của nhạc Trung-hoa: Năm cung nhạc Trung-hoa là: cung, thương, dốc, chuỷ, vũ.