vạnh

  1. (rare) très (rond); parfaitement (rond)
    • Mặt tròn vạnh
      face très ronde
    • vành vạnh
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vạnh"

vạnh
Mặt trăng tròn vạnh trên bầu trời đêm.