wage hike
/'weidʤ'haik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tăng lương: Một sự gia tăng về số tiền lương được trả cho người lao động, thường được thực hiện bởi người sử dụng lao động. Đây là một thuật ngữ thông dụng, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The union negotiated a 5% wage hike for all employees. (Công đoàn đã đàm phán thành công mức tăng lương 5% cho tất cả nhân viên.)
- Workers are demanding a wage hike to keep up with inflation. (Người lao động đang yêu cầu một đợt tăng lương để theo kịp lạm phát.)
- The company announced a modest wage hike at the end of the fiscal year. (Công ty đã thông báo một đợt tăng lương khiêm tốn vào cuối năm tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bối cảnh về quan hệ lao động, kinh tế và tin tức tài chính. Nó nhấn mạnh vào hành động hoặc sự kiện tăng lương hơn là mức tăng cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Wage increase (n): Sự tăng lương (cách diễn đạt trang trọng và phổ biến hơn).
- Pay raise (n): Sự tăng lương (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ).
- Salary rise (n): Sự tăng lương (thường dùng cho những người làm công ăn lương theo tháng/năm).
Từ đồng nghĩa
- Pay increase: Sự tăng lương.
- Salary hike: Sự tăng lương (dành cho người hưởng lương theo tháng/năm).
Từ trái nghĩa
- Wage cut: Sự cắt giảm lương.
- Pay reduction: Sự giảm lương.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wage-rise