waggish

/'wægiʃ/
tính từ
  1. nói đùa; tinh nghịch
    • waggish tricks
      trò tinh nghịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "waggish"

waggish
A waggish friend tells a joke that makes everyone laugh.