waggly

/'wægli/
Học thuật
Thân thiện
waggly

The puppy has a waggly tail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lúc lắc, ve vẩy: Diễn tả một chuyển động qua lại hoặc lên xuống nhẹ nhàng, thường của một bộ phận nhỏ như đuôi, ngón tay, hoặc tai.
    • Không ổn định, lung lay: Diễn tả một thứ đó không chắc chắn, dễ bị rung lắc hoặc dao động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The puppy has a waggly tail when it's happy. (Chú cún con cái đuôi ve vẩy khi vui.)
    • Be careful with that waggly table; it might tip over. (Hãy cẩn thận với cái bàn lung lay đó; có thể bị đổ.)
    • She gave a waggly wave with her fingers. ( ấy vẫy những ngón tay một cách lúc lắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waggly" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả, sinh động, đặc biệt khi nói về động vật hoặc trẻ em.
    • The toddler took a few waggly steps before falling. (Đứa trẻ chập chững đi vài bước lảo đảo trước khi ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Wag (động từ): ve vẩy, vẫy.
    • The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.)
  • Waggle (động từ/danh từ): chuyển động lắc lư qua lại một cách nhanh, nhẹ.
    • He gave the golf club a waggle before swinging. (Anh ấy lắc lư cây gậy golf một cái trước khi vung.)
Từ đồng nghĩa
  • Wobbly: lung lay, không vững.
  • Waving: vẫy, đung đưa.
  • Unsteady: không ổn định, không vững chắc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "waggly". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.
waggly

The puppy has a waggly tail.

tính từ
  1. lúc lắc, ve vẩy
  2. không ổn định

Từ gần giống