waggle

/'wægl/
danh từ
  1. (thân mật) sự lắc, sự lúc lắc, sự vẫy, sự ve vẩy ((cũng) wag)
    • with a waggle of the head
      lắc đầu
    • with a waggle of its tail
      vẫy đuôi
động từ
  1. (thân mật) (như) wag

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "waggle"