wagon-lit

/'vægʤ:n'li:/
Học thuật
Thân thiện
wagon-lit

The traveler pulls back the curtain of his wagon-lit to see the sunrise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa nằm (trên tàu hỏa): Một toa tàu hỏa được thiết kế đặc biệt với các khoang hoặc giường nằm để hành khách có thể ngủ qua đêm trong các chuyến đi đường dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We booked a compartment in the wagon-lit for our overnight journey to Paris. (Chúng tôi đã đặt một khoang trong toa nằm cho chuyến đi qua đêm tới Paris.)
    • The classic Orient Express was famous for its luxurious wagon-lits. (Tàu Orient Express cổ điển nổi tiếng với những toa nằm sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh đường sắt châu Âu, đặc biệt để chỉ các toa nằm chất lượng cao hoặc mang tính lịch sử.
    • The museum displays a beautifully restored wagon-lit from the 1920s. (Bảo tàng trưng bày một toa nằm từ những năm 1920 được phục chế đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleeping car (n): Toa nằm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • The train includes several sleeping cars for long-distance travelers. (Đoàn tàu bao gồm một số toa nằm cho hành khách đi đường dài.)
  • Sleeper (n): (thông tục) Toa nằm, tàu nằm.
    • We took the sleeper from London to Edinburgh. (Chúng tôi đi chuyến tàu nằm từ London tới Edinburgh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeping car: toa nằm.
  • Sleeper: toa nằm, tàu nằm.
wagon-lit

The traveler pulls back the curtain of his wagon-lit to see the sunrise.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) toa nằm

Từ đồng nghĩa