wagonnée

Học thuật
Thân thiện
wagonnée

Une wagonnée de charbon est déchargée près des voies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Toa (lượng chứa): Một đơn vị đo lường thể tích hoặc khối lượng tương ứng với sức chứa của một toa xe lửa, thường được dùng để chỉ một lượng hàng hóa rất lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont produit une wagonnée de blé cette année. (Họ đã sản xuất một toa lúa mì trong năm nay.)
    • Nous avons reçu une wagonnée de marchandises. (Chúng tôi đã nhận một toa hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une wagonnée de": một lượng rất lớn (một cách ẩn dụ).
    • Il a une wagonnée de travail à faire. (Anh ấy có một núi công việc phải làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wagon (danh từ giống đực): toa xe lửa, xe goòng.
    • Le train est composé de dix wagons. (Đoàn tàu được cấu thành từ mười toa xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Grande quantité: số lượng lớn.
  • Charge: lượng hàng chở đầy (của một phương tiện).
wagonnée

Une wagonnée de charbon est déchargée près des voies.

danh từ giống cái
  1. toa (lượng chứa)

Từ gần giống