agonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lúc hấp hối: Giai đoạn cuối cùng trước khi chết, đặc trưng bởi sự suy yếu nghiêm trọng của các chức năng sống.
- Lúc suy tàn, mạt vận: Thời kỳ kết thúc, suy yếu và sắp chấm dứt hoàn toàn của một sự vật, tổ chức hoặc thời đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a déclaré que le patient était en agonie. (Bác sĩ tuyên bố bệnh nhân đang hấp hối.)
- L'agonie de l'empire a duré plusieurs décennies. (Thời kỳ suy tàn của đế chế đã kéo dài vài thập kỷ.)
- On entendait les râles de son agonie. (Người ta nghe thấy tiếng thở khò khè trong lúc hấp hối của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être à l'agonie" / "entrer en agonie": đang hấp hối, bước vào giai đoạn hấp hối.
- Le vieil arbre, frappé par la foudre, est à l'agonie. (Cây cổ thụ bị sét đánh đang hấp hối.)
- L'entreprise est entrée en agonie après la crise financière. (Công ty đã bước vào thời kỳ suy tàn sau cuộc khủng hoảng tài chính.)
"prolonger l'agonie": kéo dài sự hấp hối / sự suy tàn (một cách vô ích hoặc đau đớn).
- Ces mesures ne font que prolonger l'agonie de l'industrie. (Những biện pháp này chỉ kéo dài thêm sự suy tàn của ngành công nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
Agoniser (động từ): hấp hối; làm cho ai đó đau khổ tột cùng (về tinh thần).
- Il agonise depuis ce matin. (Ông ấy đã hấp hối từ sáng nay.)
- Ses paroles l'ont agonisé. (Lời nói của hắn khiến anh ta đau khổ tột cùng.)
Agonisant, agonisante (tính từ): hấp hối; gây đau đớn, dày vò.
- Une attente agonisante. (Một sự chờ đợi dày vò.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "lúc hấp hối": Les derniers moments (những giây phút cuối cùng), le trépas (cái chết - văn chương).
- Pour "lúc suy tàn": Le déclin (sự suy tàn), la fin (sự kết thúc), le crépuscule (hoàng hôn - nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "L'agonie d'un siècle": Buổi hoàng hôn của một thế kỷ, chỉ thời kỳ cuối đầy biến động và suy tàn của một thế kỷ.
- "Une longue agonie": Một sự hấp hối kéo dài; một quá trình suy tàn chậm rãi và đau đớn.
- La maladie fut une longue agonie pour lui. (Căn bệnh là một sự hấp hối kéo dài đối với ông ấy.)
danh từ giống cái
- lúc hấp hối
- Entrer en agonie/être à l'agonieđang hấp hối
- mạt vận, lúc suy tàn
- L'agonie d'un règnebuổi suy tàn của một triều đại