wahabi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo phái Wahhabi: "Wahabi" chỉ một tín đồ thuộc một nhánh Hồi giáo Sunni chính thống, có nguồn gốc từ Ả Rập Xê Út. Phái này chủ trương thanh lọc các tín ngưỡng Hồi giáo, bác bỏ mọi sự đổi mới (tân giáo) xuất hiện sau thế kỷ thứ 3 của Hồi giáo.
- Ví dụ: Osama bin Laden is said to be a Wahhabi Muslim. (Osama bin Laden được cho là một tín đồ Hồi giáo Wahhabi.)
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng Wahhabi nhấn mạnh cách giải thích nghiêm ngặt các văn bản Hồi giáo.)
- (Nhiều tín đồ Wahhabi bác bỏ những đổi mới hiện đại trong thực hành tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phong trào Wahhabi: "Wahabi" cũng có thể dùng để chỉ phong trào tôn giáo hoặc hệ tư tưởng liên quan đến phái này.
- The rise of Wahabi influence has shaped religious policies in some regions. (Sự trỗi dậy của ảnh hưởng Wahhabi đã định hình các chính sách tôn giáo ở một số khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Wahhabism (n): Chủ nghĩa Wahhabi – hệ tư tưởng hoặc phong trào tôn giáo của phái này.
- Wahhabism is often associated with conservative Islamic practices. (Chủ nghĩa Wahhabi thường được liên kết với các thực hành Hồi giáo bảo thủ.)
Wahhabi (adj): Thuộc về phái Wahhabi.
- The Wahhabi doctrine emphasizes monotheism and strict adherence to the Quran. (Học thuyết Wahhabi nhấn mạnh thuyết độc thần và tuân thủ nghiêm ngặt Kinh Quran.)
Từ đồng nghĩa
- Salafi: Một nhánh Hồi giáo có nhiều điểm tương đồng với Wahhabi, cũng chủ trương quay lại các giáo lý ban đầu.
- Fundamentalist: Người theo chủ nghĩa chính thống (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Wahabi".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Wahabi".