dado

/'deidou/
Học thuật
Thân thiện
dado

The carpenter cuts a dado into the wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần chân tường: Phần dưới của một bức tường bên trong, thường được hoàn thiện bằng vật liệu (như gỗ) hoặc sơn màu khác biệt so với phần tường chính để trang trí hoặc bảo vệ tường khỏi hư hại.
    • Thân bệ: Trong kiến trúc, chỉ phần thân chính của một bệ đỡ (pedestal), nằm giữa phần đế (base) phần đỉnh (surbase hoặc cap).
  2. Động từ:

    • Tạo rãnh dado: Hành động cắt hoặc tạo một rãnh hình chữ nhật trên một tấm ván hoặc bề mặt gỗ.
    • Lắp đặt phần chân tường: Hành động lắp đặt hoặc cung cấp một phần chân tường (dado) cho một không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dining room features an oak dado that protects the walls from chair backs. (Phòng ăn phần chân tường bằng gỗ sồi giúp bảo vệ tường khỏi lưng ghế.)
    • The marble column stood on a pedestal with an intricately carved dado. (Cột đá cẩm thạch đứng trên một bệ đỡ phần thân bệ được chạm khắc tinh xảo.)
  • Động từ:

    • The carpenter will dado the shelf into the side panels for a stronger joint. (Người thợ mộc sẽ tạo rãnh trên các tấm bên để lắp giá sách vào cho mối nối chắc chắn hơn.)
    • They decided to dado the hallway to add a classic touch. (Họ quyết định lắp phần chân tường cho hành lang để thêm nét cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dado rail": Thanh chỉ trang trí ngang tường, thường đánh dấu phần trên của chân tường (dado). Đây một thuật ngữ ghép trong kiến trúc trang trí nội thất.
    • They painted the wall below the dado rail a darker color. (Họ sơn phần tường phía dưới thanh chỉ trang trí (dado rail) một màu tối hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wainscot (n): Một từ gần nghĩa, cũng chỉ phần ốp chân tường, thường bằng gỗ.
  • Panel (n): Tấm ốp, tấm ván, có thể vật liệu dùng để tạo chân tường (dado).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa phần chân tường): Wainscoting, skirting board (Anh), baseboard (Mỹ - nhưng thường chỉ phần chân tường rất thấp).
  • Danh từ (nghĩa thân bệ): Pedestal body, shaft.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dado in: Lắp vào bằng cách sử dụng mộng rãnh dado.
    • The shelf is designed to dado in securely. (Giá sách được thiết kế để lắp vào một cách chắc chắn bằng mộng rãnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dado" một cách riêng biệt.

dado

The carpenter cuts a dado into the wooden board.

danh từ
  1. phần chân tường (lát gỗ hoặc quét màu khác...)
  2. thân bệ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dado"