dado

/'deidou/
danh từ
  1. phần chân tường (lát gỗ hoặc quét màu khác...)
  2. thân bệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dado"

dado
The carpenter cuts a dado into the wooden board.