walkaway

/'wɔ:kə,wei/
Học thuật
Thân thiện
walkaway

The team celebrated their walkaway win.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến thắng dễ dàng, thắng lợi áp đảo: Một cuộc thi đấu, cuộc bầu cử hoặc tình huống cạnh tranh một bên giành chiến thắng một cách dễ dàng rõ ràng, với khoảng cách lớn so với đối thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The election was a walkaway for the incumbent mayor. (Cuộc bầu cử một chiến thắng dễ dàng cho vị thị trưởng đương nhiệm.)
    • With their star player injured, the game turned into a walkaway for the opposing team. (Với việc cầu thủ chủ chốt của họ bị chấn thương, trận đấu đã trở thành một chiến thắng dễ dàng cho đội đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a walkaway": được dùng như một vị ngữ để mô tả một sự kiện một chiến thắng dễ dàng.
    • The final match was a complete walkaway. (Trận chung kết một chiến thắng hoàn toàn dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Walkover (n): từ đồng nghĩa gần nhất, cũng có nghĩa chiến thắng dễ dàng, đặc biệt trong thể thao khi đối thủ không thi đấu hoặc rút lui.
    • They advanced to the next round by a walkover. (Họ tiến vào vòng tiếp theo nhờ chiến thắng dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Easy victory: chiến thắng dễ dàng.
  • Rout: chiến thắng áp đảo.
  • Landslide: thắng lợi áp đảo (thường dùng trong bầu cử).
Lưu ý
  • Phân biệt với động từ "walk away": "Walkaway" một danh từ ghép (compound noun). Cụm động từ "to walk away" có nghĩa "bỏ đi, rời đi".
    • He decided to walk away from the deal. (Anh ấy quyết định rời bỏ thỏa thuận.)
walkaway

The team celebrated their walkaway win.

danh từ
  1. cuộc thi đấu thắng dễ dàng

Từ đồng nghĩa