romp

/rɔmp/
Học thuật
Thân thiện
romp

The children romp in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trò nô đùa ầm ĩ, vui nhộn: Chỉ một hoạt động vui chơi sôi động, ồn ào đầy năng lượng, thường của trẻ em.
    • Chiến thắng dễ dàng: (Thể thao, đua ngựa) Một chiến thắng đạt được một cách dễ dàng, áp đảo.
  2. Động từ:

    • Nô đùa ầm ĩ, chạy nhảy vui vẻ: Chỉ hành động chơi đùa một cách mạnh mẽ, huyên náo đầy phấn khích.
    • Thắng một cách dễ dàng: (Thể thao, đua ngựa) Chiến thắng hoặc vượt qua một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
    • Vượt qua dễ dàng: Hoàn thành một việc đó (như một bài kiểm tra) một cách thuận lợi nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children's playtime turned into a noisy romp in the living room. (Giờ chơi của trẻ biến thành một trò nô đùa ầm ĩ trong phòng khách.)
    • The race was not a contest; it was a complete romp for the champion. (Cuộc đua không phải một cuộc cạnh tranh; đó một chiến thắng dễ dàng hoàn toàn cho nhàđịch.)
  • Động từ:

    • The puppies love to romp in the grass. (Những chú cún con thích nô đùa trên bãi cỏ.)
    • The favorite horse romped home five lengths ahead. (Con ngựa được yêu thích đã thắng một cách dễ dàng, về đích trước năm thân ngựa.)
    • She romped through the final exam. ( ấy đã vượt qua bài thi cuối kỳ một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to romp home/to romp in": (trong đua ngựa/thể thao) Về đích/về nhất một cách dễ dàng.

    • The team romped home with a score of 5-0. (Đội bóng đã thắng một cách dễ dàng với tỷ số 5-0.)
  • "to romp away with (something)": Thắng hoặc giành lấy một cách dễ dàng.

    • She romped away with first prize. ( ấy đã giành giải nhất một cách dễ dàng.)
  • "to romp past": Vượt qua một cách dễ dàng.

    • The runner romped past his competitors in the final lap. (Vận động viên chạy đã vượt qua các đối thủ một cách dễ dàngvòng cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Romper (n): Người hay nô đùa; (quần áo) bộ đồ liền thân cho trẻ nhỏ (romper suit).
  • Rompish (adj): (Ít dùng) tính chất hay nô đùa ầm ĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa nô đùa): Frolic, cavort, gambol, frisk.
  • Động từ/Danh từ (nghĩa thắng dễ dàng): Cruise (to victory), walk over, breeze through.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Romp through (something): Hoàn thành một việc đó một cách nhanh chóng dễ dàng.
    • He romped through his homework and went out to play. (Cậu làm xong bài tập về nhà một cách nhanh chóng ra ngoài chơi.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ nâng caotrên đóng vai trò tương tự.)

romp

The children romp in the backyard.

danh từ
  1. đưa trẻ thích nô đùa ầm ĩ; người đàn bà thích nô đùa ầm ĩ
  2. trò nô đùa ầm ĩ; trò chơi ầm ĩ ((cũng) game of romps)
nội động từ
  1. nô đùa ầm ĩ
  2. (từ lóng) thắng một cách dễ dàng (đua ngựa)
    • to romp home; to rompin; to rompaway
      thắng một cách dễ dàng (ngựa)
    • to romp past
      vượt một cách dễ dàng (ngựa)

Idioms

  • to romp through an examination
    thi đỗ dễ dàng