runaway

/'rʌnəwei/
danh từ
  1. người trốn tránh, người chạy trốn
  2. con ngựa lồng lên
tính từ
  1. trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ
    • a runaway soldier
      một người lính bỏ ngũ
  2. lồng lên (ngựa)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng một cách dễ dàng
    • a runaway victory
      (thể dục,thể thao) trận thắng dễ dàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "runaway"

runaway
A runaway horse gallops across an open field.