wall rock
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá vách: "wall rock" là loại đá nằm ngay sát cạnh một mạch quặng hoặc một đứt gãy địa chất. Nó thường được dùng trong địa chất học và khai thác mỏ để chỉ phần đá bao quanh hoặc tiếp giáp với cấu trúc khoáng sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The miners studied the wall rock to understand the vein's formation. (Các thợ mỏ đã nghiên cứu đá vách để hiểu sự hình thành của mạch quặng.)
- Fractures in the wall rock can indicate potential fault activity. (Các vết nứt trong đá vách có thể chỉ ra hoạt động đứt gãy tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wall rock alteration": biến đổi đá vách (quá trình thay đổi thành phần hóa học hoặc khoáng vật của đá vách do tác động của dung dịch thủy nhiệt).
- Wall rock alteration is a key indicator for mineral exploration. (Biến đổi đá vách là một chỉ dấu quan trọng cho thăm dò khoáng sản.)
"wall rock inclusion": thể vùi đá vách (mảnh đá vách bị kẹt trong mạch quặng).
- The presence of wall rock inclusions helps geologists date the ore formation. (Sự hiện diện của thể vùi đá vách giúp các nhà địa chất xác định niên đại hình thành quặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Country rock (n): đá vây quanh (thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong địa chất để chỉ đá bao quanh một cấu trúc địa chất).
- The country rock is often older than the mineral vein. (Đá vây quanh thường già hơn mạch khoáng sản.)
- Wallrock (adj): thuộc về đá vách (dạng ghép tính từ).
- Wallrock samples were collected for analysis. (Các mẫu đá vách đã được thu thập để phân tích.)
Từ đồng nghĩa
- Host rock: đá chủ (đá chứa mạch quặng hoặc cấu trúc địa chất).
- Adjacent rock: đá kề cận (đá nằm gần, nhưng không nhất thiết phải tiếp xúc trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wall rock" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wall rock".