angler

/'æɳglə/
Học thuật
Thân thiện
angler

An angler casts his line into a calm lake at sunrise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người câu : Một người tham gia vào hoạt động câu , thường sử dụng cần câu mồi.
    • vảy chân: (Động vật học) Một loài cá biển săn mồi, phần vây lưng phía trước biến đổi thành một "cần câu" (filament) mồi để nhử con mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người câu ):

    • The angler sat patiently by the river, waiting for a bite. (Người câu ngồi kiên nhẫn bên bờ sông, chờ đợi cắn câu.)
    • He is an experienced angler who knows all the best fishing spots. (Anh ấy một người câu kinh nghiệm, người biết tất cả những điểm câu tốt nhất.)
  • Danh từ ( vảy chân):

    • The deep-sea angler uses a bioluminescent lure to attract prey in the darkness. ( vảy chân biển sâu sử dụng mồi phát quang sinh học để thu hút con mồi trong bóng tối.)
    • We saw a picture of an angler fish in the marine biology book. (Chúng tôi đã thấy hình một con vảy chân trong sách sinh học biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angler" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người khéo léo dụ dỗ hoặc lôi kéo người khác vào một tình huống, tương tự như cách con dùng mồi.
    • The politician was a skilled angler for votes. (Vị chính trị gia đó một người khéo léo "câu" phiếu bầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Angling (danh từ): Môn thể thao hoặc hoạt động câu bằng cần câu.

    • He took up angling as a relaxing hobby. (Anh ấy bắt đầu môn câu như một sở thích thư giãn.)
  • Anglerfish (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc bộ Lophiiformes ( vảy chân), thường phần "cần câu" trên đầu.

    • The anglerfish is known for its unusual method of hunting. ( vảy chân được biết đến với phương pháp săn mồi khác thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Fisherman (danh từ): Ngư dân, người đánh cá (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các phương pháp khác ngoài câu ).
  • Fisher (danh từ): (Ít phổ biến hơn) Người câu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "angler" với tư cách một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "angler" một cách đặc thù.)

angler

An angler casts his line into a calm lake at sunrise.

danh từ
  1. người câu
  2. (động vật học) vảy chân

Từ gần giống

Từ chứa "angler"