wangling

/'wæɳgliɳ/
danh từ
  1. sự dùng thủ đoạn mánh khoé (để đạt mục đích )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

wangling
He was caught wangling extra vacation days.