wangle
/'wæɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- (Thông tục) Đạt được (cái gì đó) bằng mưu mẹo, thủ đoạn hoặc sự khéo léo: Hành động sử dụng sự láu cá, lời nói dối khéo léo, hoặc ảnh hưởng để có được thứ gì đó, đặc biệt khi nó khó có được hoặc không hợp lệ.
- (Thông tục) Xoay xở, sắp xếp (một tình huống) bằng mánh khóe: Thao túng một tình huống hoặc thông tin để đạt được kết quả mong muốn.
Danh từ:
- Hành động hoặc thủ thuật xoay xở, mánh khóe: Một hành động hoặc phương pháp khéo léo và thường không trung thực để đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He managed to wangle an invitation to the exclusive party. (Anh ta đã xoay xở để có được một lời mời dự bữa tiệc độc quyền.)
- She wangled a day off work by pretending to be sick. (Cô ấy đã xoay xở để xin được một ngày nghỉ làm bằng cách giả vờ ốm.)
- I think I can wangle it so that we get the best seats. (Tôi nghĩ tôi có thể xoay xở để chúng ta có được những chỗ ngồi tốt nhất.)
Danh từ:
- Getting that promotion was a clever wangle. (Việc có được sự thăng chức đó là một mánh khóe khéo léo.)
- It took some serious wangle to get all the documents approved in time. (Phải cần đến một sự xoay xở đáng kể mới có thể phê duyệt tất cả tài liệu đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wangle one's way into/out of something": Xoay xở để lách vào hoặc thoát khỏi một tình huống nào đó.
- He wangled his way into the backstage area. (Anh ta đã xoay xở để lách vào khu vực hậu trường.)
- She tried to wangle her way out of doing the chores. (Cô ấy cố gắng xoay xở để thoát khỏi việc nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Wangler (danh từ): Người giỏi xoay xở, người hay dùng mánh khóe.
- He's a real wangler when it comes to getting free tickets. (Anh ta đúng là một tay xoay xở khi cần lấy vé miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: finagle (xoay xở, lừa phỉnh), manipulate (thao túng), scheme (mưu đồ), fiddle (gian lận, xào xáo).
- Danh từ: scheme (âm mưu), trick (trò lừa), maneuver (thủ thuật), dodge (mánh khóe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "wangle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "wangle")
danh từ
- thủ đoạn, mánh khoé
ngoại động từ
- (từ lóng) đạt (mục đích gì) bằng thủ đoạn mánh khoé