angling

/'æɳgliɳ/
Học thuật
Thân thiện
angling

A person practices angling from the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi câu , môn câu : Chỉ hoạt động hoặc môn thể thao giải trí sử dụng cần câu, dây câu lưỡi câu để bắt .
    • Kỹ thuật câu : Có thể chỉ đến các phương pháp kỹ năng cụ thể trong việc câu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took up angling as a hobby to relax on weekends. (Anh ấy bắt đầu đi câu như một sở thích để thư giãn vào cuối tuần.)
    • The quiet lake is perfect for angling. (Hồ nước yên tĩnh này rất lý tưởng cho việc câu .)
    • There are many books about the art of angling. ( rất nhiều sách viết về nghệ thuật câu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The gentle art of angling": Một cụm từ trang trọng, thơ mộng dùng để chỉ môn câu , nhấn mạnh sự kiên nhẫn tinh tế.
    • He wrote a book celebrating the gentle art of angling. (Ông ấy đã viết một cuốn sách ca ngợi nghệ thuật câu thanh tao.)
Biến thể từ gần giống
  • Angle (động từ): đi câu .
    • He loves to angle in the river near his house. (Anh ấy thích đi câu ở con sông gần nhà.)
  • Angler (danh từ): người đi câu .
    • The angler waited patiently for a bite. (Người câu kiên nhẫn chờ đợi con cắn câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fishing: câu , đánh cá (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các phương pháp dùng lưới hoặc các dụng cụ khác ngoài cần câu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "angling" với tư cách danh từ. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "angle".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "angling".)

angling

A person practices angling from the riverbank.

danh từ
  1. sự đi câu