wantonly

wantonly

A hunter kills animals wantonly for sport.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách tùy tiện, bừa bãi, không có lý do chính đáng, thường mang tính chất tàn nhẫn hoặctrách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Những con vật bị giết một cách tùy tiện để làm thú vui.)
  • (Anh ta phá hủy khu vườn một cách bừa bãi chỉ để giải trí.)
  • ( ấy phớt lờ các quy tắc một cách tùy tiện, gây ra hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act wantonly": hành động một cáchtrách nhiệm hoặc tàn nhẫn.
    • The dictator acted wantonly, disregarding human lives. (Nhà độc tài hành động một cách tùy tiện, coi thường mạng sống con người.)
  • "to speak wantonly": nói năng bừa bãi, không suy nghĩ.
    • He spoke wantonly, offending everyone in the room. (Anh ta nói năng bừa bãi, xúc phạm mọi người trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wanton (tính từ): tùy tiện, bừa bãi, vô cớ.
    • The wanton destruction of the forest was shocking. (Sự phá hủy rừng một cáchcớ thật sốc.)
  • Wantonness (danh từ): tính tùy tiện, sự bừa bãi.
    • The wantonness of the attack angered the community. (Sự tùy tiện của cuộc tấn công khiến cộng đồng phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbitrarily: một cách tùy ý, không căn cứ.
  • Recklessly: một cách liều lĩnh, bất chấp hậu quả.
  • Maliciously: một cách ác ý, chủ đích gây hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "wantonly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act wantonly" (hành động tùy tiện) hoặc "behave wantonly" (cư xử bừa bãi).
Thành ngữ liên quan
  • "Without rhyme or reason": không có lý do, vô cớ.
    • He destroyed the painting without rhyme or reason. (Anh ta phá hủy bức tranh không có lý do.)
  • "At the drop of a hat": một cách bộp chộp, không suy nghĩ.
    • She would change her mind wantonly, at the drop of a hat. ( ấy thay đổi ý định một cách tùy tiện, chỉ trong chớp mắt.)