càn

verb
  1. To rush headlong through
    • càn rừng
      to rush headlong through a forest
  2. To raid, to mop up
    • chống càn
      to resist raids
adj
  1. Wanton
    • chó dại cắn càn
      a rabid dog bites wantonly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

càn
Một người nông dân đang pha càn bụi cỏ trong vườn.