warm-blooded

/'wɔ:m,blʌdid/
Học thuật
Thân thiện
warm-blooded

A penguin is a warm-blooded animal that lives in cold climates.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) máu nóng: Chỉ động vật khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định tương đối cao một cách độc lập với nhiệt độ môi trường bên ngoài, nhờ quá trình trao đổi chất bên trong.
    • Nhiệt tình, sôi nổi: (Về con người) tính cách nồng nhiệt, đầy nhiệt huyết năng lượng.
    • Dễ xúc động, đa cảm: (Về con người) Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, dễ cảm thông xúc động.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa sinh học):
    • Mammals and birds are warm-blooded animals. (Động vật chim những loài động vật máu nóng.)
    • A warm-blooded creature can stay active in cold weather. (Một sinh vật máu nóng có thể duy trì hoạt động trong thời tiết lạnh.)
  • Tính từ (nghĩa tính cách):
    • She gave a warm-blooded speech that inspired everyone. ( ấy đã một bài phát biểu đầy nhiệt huyết truyền cảm hứng cho mọi người.)
    • He is known for his warm-blooded and generous nature. (Anh ấy được biết đến với bản tính sôi nổi hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "warm-bloodedness" (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính của việc máu nóng.
    • The evolution of warm-bloodedness was a key adaptation for mammals. (Sự tiến hóa của đặc tính máu nóng một sự thích nghi then chốt đối với động vật .)
  • Dùng trong văn chương để miêu tả sự đam mê mãnh liệt.
    • He was a warm-blooded romantic, always chasing love. (Anh ta một người lãng mạn đa cảm, luôn theo đuổi tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Endothermic (adj): (Thuật ngữ khoa học) Nội nhiệt, đồng nghĩa với " máu nóng" trong sinh học.
  • Homeothermic (adj): (Thuật ngữ khoa học) Đẳng nhiệt, chỉ khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.
Từ đồng nghĩa
  • (Sinh học): Endothermic, homeothermic.
  • (Tính cách): Passionate (đam mê, sôi nổi), enthusiastic (nhiệt tình), emotional (dễ xúc động).
Từ trái nghĩa
  • (Sinh học): Cold-blooded (máu lạnh), ectothermic (ngoại nhiệt).
  • (Tính cách): Cold (lạnh lùng), indifferent (thờ ơ), apathetic (vô cảm).
warm-blooded

A penguin is a warm-blooded animal that lives in cold climates.

tính từ
  1. (động vật học) máu nóng
  2. hay giận, nóng nảy (người)
  3. nhiệt tình, sôi nổi
  4. đa cảm (người)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự