warrantable

/'wɔrəntəbl/
Học thuật
Thân thiện
warrantable

A hunter checks the age of a warrantable deer in the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có lý do, có lý do xác đáng: Có thể được biện minh hoặc chứng minh đúng đắn, hợp hoặc cần thiết.
    • Đến tuổi săn được (hươu năm, sáu tuổi): (Thuật ngữ săn bắn cổ) Mô tả một con hươu đực đã đạt đến độ tuổi kích thước phù hợp để có thể bị săn một cách hợp pháp hoặc theo quy ước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police officer believed the suspect's actions were warrantable under the circumstances. (Viên cảnh sát tin rằng hành động của nghi phạm có lý do xác đáng trong hoàn cảnh đó.)
    • The decision to evacuate the building was warrantable due to the fire hazard. (Quyết định sơ tán tòa nhà có lý do chính đáng do nguy hỏa hoạn.)
    • In medieval hunting laws, only a warrantable stag could be pursued. (Theo luật săn bắn thời trung cổ, chỉ những con hươu đực đến tuổi săn được mới có thể bị truy đuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "warrantable cause": nguyên nhân chính đáng, lý do hợp (thường trong bối cảnh pháp hoặc đạo đức).

    • The investigation proceeded only after establishing warrantable cause. (Cuộc điều tra chỉ tiến hành sau khi thiết lập được nguyên nhân chính đáng.)
  • "deem something warrantable": coi điều đó hợp /biện minh được.

    • The committee did not deem the extra expense warrantable. (Ủy ban không coi khoản chi phí phát sinh thêm có lý do xác đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Warrant (n): lệnh, giấy phép; (v): biện minh, bảo đảm.
  • Warranted (adj): được bảo đảm, được chứng minh đúng.
  • Unwarrantable (adj): không thể biện minh được, vô lý.
  • Warranty (n): sự bảo đảm, giấy bảo hành.
Từ đồng nghĩa
  • Justifiable: có thể biện minh được.
  • Defensible: có thể bảo vệ được (về mặt lẽ).
  • Reasonable: hợp .
  • Legitimate: hợp pháp, chính đáng.
Từ trái nghĩa
  • Unwarrantable: không thể biện minh được.
  • Indefensible: không thể bảo vệ được.
  • Unjustifiable: không thể biện minh.
warrantable

A hunter checks the age of a warrantable deer in the forest.

tính từ
  1. có lý do, có lý do xác đáng
  2. đến tuổi săn được (hươu năm, sáu tuổi)

Từ chứa "warrantable"