warren
/'wɔrin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu nuôi thỏ, khu vực có nhiều hang thỏ: Một khu vực đất đặc biệt, thường được bao quanh, nơi có nhiều thỏ sinh sống trong các hang ngầm.
- Nơi đông đúc, chật chội và phức tạp: Một nơi ở hoặc một khu vực có nhiều phòng, hành lang nhỏ hẹp và phức tạp, khiến người ta dễ lạc, giống như hệ thống hang của thỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer maintained a warren on the edge of his property. (Người nông dân duy trì một khu nuôi thỏ ở rìa trang trại của mình.)
- The old tenement building was a warren of tiny apartments and dark corridors. (Tòa nhà chung cư cũ kia là một mê cung chật chội của những căn hộ nhỏ xíu và hành lang tối tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like rabbits in a warren": (thành ngữ) rất đông đúc và chật chội.
- The refugees were living in tents, packed together like rabbits in a warren. (Những người tị nạn sống trong các lều, chen chúc nhau đông như kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabbit warren (n): Cụm từ thông dụng hơn để chỉ khu vực có nhiều hang thỏ hoặc nơi ở chật chội, phức tạp.
- The attic was converted into a rabbit warren of small storage rooms. (Gác mái được cải tạo thành một mê cung chật chội gồm những phòng chứa đồ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Labyrinth: mê cung (nhấn mạnh sự phức tạp, dễ lạc).
- Maze: mê hồn trận (nhấn mạnh sự rối rắm).
- Hutch: chuồng thỏ (thường là chuồng nhỏ, khép kín, khác với warren là khu vực rộng có hang).
Thành ngữ liên quan
- (to be) a warren of something: Là một nơi phức tạp và đầy rẫy thứ gì đó.
- The basement was a warren of old pipes and electrical wires. (Tầng hầm là một mớ hỗn độn của những đường ống cũ và dây điện.)
danh từ
- nơi có nhiều thỏ
Idioms
- like rabbits in a warrenđông như kiến