warn
/wɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Báo trước, cảnh báo: Thông báo cho ai đó về một mối nguy hiểm, rủi ro hoặc hậu quả xấu có thể xảy ra, để họ có thể đề phòng hoặc tránh.
- Khuyên răn, khuyên ngăn: Đưa ra lời khuyên nghiêm túc nhằm ngăn ai đó làm điều gì đó không nên hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The weather service warns of a coming storm. (Cơ quan khí tượng cảnh báo về một cơn bão sắp tới.)
- I must warn you that the road ahead is very dangerous. (Tôi phải cảnh báo bạn rằng con đường phía trước rất nguy hiểm.)
- She warned her children not to talk to strangers. (Cô ấy khuyên răn các con mình không được nói chuyện với người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to warn someone off (something/doing something)": cảnh báo ai đó tránh xa (một nơi nào đó hoặc không làm việc gì đó).
- Signs warned people off the private beach. (Các biển báo cảnh báo mọi người tránh xa bãi biển tư nhân.)
"to warn against something": khuyên ngăn, cảnh báo chống lại điều gì.
- The doctor warned against excessive consumption of sugar. (Bác sĩ cảnh báo chống lại việc tiêu thụ quá nhiều đường.)
Biến thể và từ gần giống
Warning (n): lời cảnh báo, sự cảnh báo.
- He ignored the warning and went into the forest alone. (Anh ta phớt lờ lời cảnh báo và một mình đi vào rừng.)
Warner (n): người cảnh báo (ít dùng trong văn nói thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Alert: báo động, cảnh báo (nhấn mạnh việc thông báo nhanh về mối nguy hiểm cận kề).
- Caution: khuyên thận trọng, cảnh báo (nhấn mạnh sự thận trọng).
- Admonish: khiển trách, khuyên răn (mang sắc thái nghiêm khắc, nhắc nhở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Warn off: Cảnh báo ai đó tránh xa, đuổi đi bằng lời cảnh báo.
- The farmer warned the hikers off his land. (Người nông dân cảnh báo những người đi bộ đường dài tránh xa đất của ông ta.)
Warn about/against: Cảnh báo về điều gì/khuyên ngăn không làm điều gì.
- Parents often warn their children about the dangers of the internet. (Cha mẹ thường cảnh báo con cái về những nguy hiểm trên internet.)
Thành ngữ liên quan
- A word to the wise (is enough): (Nghĩa tương đương) Chỉ cần nói một lời với người khôn là đủ (hàm ý cảnh báo nhẹ nhàng, tế nhị).
- Forewarned is forearmed: (Nghĩa tương đương) Được cảnh báo trước là được trang bị trước (nhấn mạnh lợi ích của việc được báo trước).
ngoại động từ
- báo cho biết
- to warn someone of a dangerbáo cho người nào biết trước một sự nguy hiểm
- to warn the policebáo công an
- cảnh cáo, răn
- to warn somebody against somethingcảnh cáo ai không được làm điều gì