warn

/wɔ:n/
ngoại động từ
  1. báo cho biết
    • to warn someone of a danger
      báo cho người nào biết trước một sự nguy hiểm
    • to warn the police
      báo công an
  2. cảnh cáo, răn
    • to warn somebody against something
      cảnh cáo ai không được làm điều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "warn"

warn
The teacher warns the class about the upcoming test.