warthog

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn rừng châu Phi mụn cóc: "warthog" chỉ một loài lợn rừng (Phacochoerus africanus) sốngchâu Phi, đặc điểm nổi bật các khối u giống mụn cóc trên mặt cặp ngà lớn nhô ra khỏi miệng.
dụ sử dụng
  • (Con lợn rừng châu Phi dùng ngà của để đào rễ cây tự vệ.)
  • (Một đàn lợn rừng châu Phi đã được nhìn thấy đang gặm cỏ gần hố nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "warthog" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường được dùng để chỉ nhân vật Pumbaa trong phim hoạt hình của Disney, mặc dù Pumbaa thực chất một con lợn rừng châu Phi khác (loài lợn bướu).
    • In the movie, Pumbaa is a lovable warthog. (Trong phim, Pumbaa một con lợn rừng châu Phi đáng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Warthogs (danh từ số nhiều): nhiều con lợn rừng châu Phi.
    • The warthogs live in family groups called sounders. (Những con lợn rừng châu Phi sống theo nhóm gia đình gọi là "sounders".)
Từ đồng nghĩa
  • Phacochoerus (danh từ khoa học): tên chi của loài lợn rừng châu Phi.
    • The scientific name for the warthog is Phacochoerus africanus. (Tên khoa học của con lợn rừng châu Phi Phacochoerus africanus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "warthog". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh săn bắn hoặc động vật hoang dã, có thể dùng:
    • Hunt for warthogs: săn lợn rừng châu Phi.
      • The locals often hunt for warthogs for food. (Người dân địa phương thường săn lợn rừng châu Phi để làm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ugly as a warthog" (thành ngữ không chính thức): rất xấu xí.
    • He joked that his old car was as ugly as a warthog. (Anh ấy đùa rằng chiếc xe của mình xấu như một con lợn rừng châu Phi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

warthog
A warthog digs in the dirt with its tusks near a termite mound.