waste matter

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Chất thải, vật liệu phế thải: "waste matter" chỉ bất kỳ vật liệu nào bị loại bỏ hoặc từ chối không còn giá trị, không mong muốn. Đây thuật ngữ chung cho rác thải, chất thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp, hoặc các chất bị thải ra từ cơ thể sinh vật.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy thải chất thải ra sông.)
  • (Họ thu gom chất thải mỗi tuần một lần.)
  • (Phần lớn chất thải được cuốn trôi qua cống rãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waste matter from the body": chất thải cơ thể (phân, nước tiểu).

    • The doctor examined the patient's waste matter for signs of infection. (Bác sĩ đã kiểm tra chất thải của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
  • "hazardous waste matter": chất thải nguy hại.

    • Hazardous waste matter must be disposed of carefully. (Chất thải nguy hại phải được xử lý cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Waste (danh từ): chất thải, sự lãng phí.

    • The waste from the kitchen is thrown away. (Chất thải từ nhà bếp được vứt đi.)
  • Waste material (danh từ): vật liệu phế thải.

    • Recycling waste material helps the environment. (Tái chế vật liệu phế thải giúp ích cho môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuse (danh từ): rác thải, đồ bỏ đi.

    • The refuse is collected every Tuesday. (Rác thải được thu gom vào mỗi thứ Ba.)
  • Garbage (danh từ): rác thải sinh hoạt.

    • Please take the garbage out. (Hãy mang rác ra ngoài.)
  • Trash (danh từ): rác, đồ bỏ đi.

    • The trash is full. (Thùng rác đã đầy.)
Các cụm từ liên quan
  • "waste matter treatment": xử lý chất thải.

    • Waste matter treatment plants are essential for urban areas. (Các nhà máy xử lý chất thải rất cần thiết cho khu vực đô thị.)
  • "organic waste matter": chất thải hữu cơ.

    • Organic waste matter can be composted. (Chất thải hữu cơ có thể đượcphân.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go to waste": bị lãng phí, không được sử dụng.

    • Don't let the food go to waste. (Đừng để thức ăn bị lãng phí.)
  • "a waste of matter": sự lãng phí vật chất.

    • Throwing away recyclable items is a waste of matter. (Vứt bỏ các vật dụng có thể tái chế sự lãng phí vật chất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

waste matter
The sanitation worker collects the waste matter from the green bin.