water hickory

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hickory nước: "water hickory" một loại cây thuộc chi hickory, nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ. Cây này nhiều lá chét hẹp quả vị khá đắng.
    • Gỗ của cây hickory nước: Gỗ từ cây này cũng được gọi là "water hickory", thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất hoặc làm nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water hickory is a tree species commonly found in swamps of the southern United States. (Cây hickory nước một loài cây thường được tìm thấy trong các đầm lầymiền nam Hoa Kỳ.)
    • The nuts of the water hickory are too bitter to eat raw. (Quả của cây hickory nước quá đắng để ăn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water hickory wood": gỗ của cây hickory nước.
    • The water hickory wood is prized for its strength and durability in tool handles. (Gỗ hickory nước được đánh giá cao độ bền sức mạnh trong việc làm cán dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hickory (n): cây hickory nói chung, một chi cây thân gỗ thuộc họ óc chó.

    • Hickory trees are known for their hard wood and edible nuts. (Cây hickory nổi tiếng với gỗ cứng quả ăn được.)
  • Pecan (n): một loại cây hickory khác (Carya illinoinensis), quả ngọt thường được trồng để lấy hạt.

    • The pecan is a type of hickory that produces sweet nuts. (Cây pecan một loại hickory sản xuất quả ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Carya aquatica: tên khoa học của cây water hickory.
    • Carya aquatica is the scientific name for water hickory. (Carya aquatica tên khoa học của cây hickory nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "water hickory".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "water hickory".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

water hickory
A squirrel gathers water hickory nuts by the riverbank.