woodworker
/'wud,wə:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ làm đồ gỗ, thợ mộc: Một người có kỹ năng và nghề nghiệp chuyên tạo ra, chế tác, sửa chữa hoặc điêu khắc các đồ vật từ gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a skilled woodworker who made beautiful furniture. (Ông tôi là một thợ mộc lành nghề, người đã làm ra những món đồ nội thất tuyệt đẹp.)
- The woodworker carefully sanded the table until it was perfectly smooth. (Người thợ làm đồ gỗ cẩn thận đánh nhẵn chiếc bàn cho đến khi nó hoàn toàn mịn màng.)
- She hired a woodworker to build custom cabinets for her kitchen. (Cô ấy thuê một thợ mộc để đóng tủ bếp theo yêu cầu cho căn bếp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master woodworker": Bậc thầy thợ mộc, người thợ có tay nghề rất cao và nhiều kinh nghiệm.
- The intricate design of the chair revealed the hand of a master woodworker. (Thiết kế tinh xảo của chiếc ghế cho thấy bàn tay của một bậc thầy thợ mộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodworking (n): Nghề mộc, công việc chế tác đồ gỗ.
- He enjoys woodworking as a hobby. (Anh ấy thích nghề mộc như một sở thích.)
- Carpenter (n): Thợ mộc (thường chỉ người làm các công việc xây dựng, lắp đặt bằng gỗ như khung nhà, cửa).
- Cabinetmaker (n): Thợ đóng tủ, thợ mộc chuyên làm đồ nội thất tinh xảo.
- Joiner (n): Thợ mộc chuyên về lắp ghép, nối các mảnh gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Carpenter: thợ mộc.
- Artisan: nghệ nhân, thợ thủ công.
danh từ
- thợ cưa, thợ xẻ; thợ mộc