water main
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống dẫn nước chính: "water main" là đường ống chính trong hệ thống cấp nước công cộng, dùng để dẫn nước từ nhà máy xử lý hoặc nguồn nước đến các khu vực dân cư, tòa nhà hoặc các điểm tiêu thụ khác. Đây là một bộ phận quan trọng của cơ sở hạ tầng đô thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city is repairing a broken water main on Main Street. (Thành phố đang sửa chữa một đường ống nước chính bị vỡ trên phố Main.)
- A burst water main flooded several houses in the neighborhood. (Một đường ống nước chính bị vỡ đã làm ngập nhiều ngôi nhà trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to burst a water main": làm vỡ ống nước chính.
- Construction workers accidentally burst a water main while digging. (Công nhân xây dựng vô tình làm vỡ một đường ống nước chính khi đào đất.)
"water main break": sự cố vỡ ống nước chính.
- The water main break caused a temporary disruption in water supply. (Sự cố vỡ ống nước chính đã gây gián đoạn tạm thời việc cung cấp nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Main (danh từ): ống chính (dùng trong hệ thống cấp nước, gas, điện).
- The gas main supplies the entire building. (Ống gas chính cung cấp cho toàn bộ tòa nhà.)
- Water pipe (danh từ): ống nước (thường chỉ ống dẫn nước nhỏ hơn, trong nhà).
- The plumber replaced the old water pipe in the kitchen. (Thợ sửa ống nước đã thay thế ống nước cũ trong bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Water pipeline: đường ống dẫn nước (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc hệ thống lớn).
- Water conduit: ống dẫn nước (từ trang trọng hơn, chỉ các kênh dẫn nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "water main". Tuy nhiên, có thể dùng:
- To repair a water main: sửa chữa ống nước chính.
- The crew worked overnight to repair the water main. (Đội nhân công đã làm việc suốt đêm để sửa ống nước chính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp cho "water main". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh:
- "A water main break is a major headache": vỡ ống nước chính là một vấn đề lớn (ý nói gây phiền toái).
- The water main break was a major headache for the entire neighborhood. (Vụ vỡ ống nước chính là một vấn đề lớn gây phiền toái cho toàn bộ khu phố.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "water main"