waterway

/'wɔ:təwei/
Học thuật
Thân thiện
waterway

A cargo ship travels along a wide waterway between two green shores.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường sông, đường thủy: Một tuyến đường trên mặt nước, như sông, kênh đào hoặc eo biển, có thể được sử dụng để tàu thuyền qua lại.
    • Luồng nước: Một kênh dẫn hoặc đường ống nước chảy qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Mekong River is a major waterway in Southeast Asia. (Sông Mekong một đường thủy quan trọngĐông Nam Á.)
    • The city built a new canal to serve as an inland waterway for transportation. (Thành phố đã xây dựng một con kênh mới để phục vụ như một đường thủy nội địa cho giao thông vận tải.)
    • The engineers cleared the blocked waterway to restore the flow. (Các kỹ sư đã thông luồng nước bị tắc để khôi phục dòng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inland waterway": đường thủy nội địa (sông, hồ, kênh đào bên trong đất liền).

    • Barges are commonly used on European inland waterways. (Sà lan thường được sử dụng trên các đường thủy nội địa châu Âu.)
  • "navigable waterway": đường thủy có thể đi lại được bằng tàu thuyền.

    • The government is dredging the river to keep it a navigable waterway. (Chính phủ đang nạo vét con sông để duy trì như một đường thủy có thể đi lại được.)
Biến thể từ gần giống
  • Watercourse (n): lòng sông, dòng nước (chỉ bất kỳ kênh dẫn nước tự nhiên hoặc nhân tạo nào).
  • Channel (n): kênh, eo biển (một lối đi dài, tương đối hẹp cho tàu thuyền hoặc dòng nước).
  • Seaway (n): đường biển, hàng hải (tuyến đường trên biển cho tàu thuyền).
Từ đồng nghĩa
  • Navigable channel: luồng lạch có thể đi lại được.
  • Passage: lối đi, eo biển (trong ngữ cảnh hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "waterway")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "waterway")

waterway

A cargo ship travels along a wide waterway between two green shores.

danh từ
  1. đường sông tàu qua lại được

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "waterway"