waterdog

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ giông nước: "waterdog" tên gọi chung cho một số loài kỳ giông lớn sống dưới nước, thường thuộc họ Salamandridae. Chúng thân hình dài, da trơn thường sốngcác vùng nước ngọt như ao, hồ, suối.

dụ sử dụng
  • (Kỳ giông nước một loài lưỡng cư thú vị có thể thở qua da.)
  • (Trẻ em thích bắt kỳ giông nước trong ao vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waterdog" cũng có thể được dùng để chỉ ấu trùng của kỳ giông hổ (tiger salamander), một giai đoạn phát triển dưới nước trước khi biến thành con trưởng thành.
    • The waterdog stage of the tiger salamander lasts several months. (Giai đoạn kỳ giông nước của kỳ giông hổ kéo dài vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterdog (n) – kỳ giông nước (không biến thể chính thức).
  • Salamander (n) – kỳ giông (tên gọi chung cho các loài thuộc bộ Caudata).
  • Newt (n) – sa giông (một nhóm kỳ giông nhỏ hơn, thường sống trên cạn khi trưởng thành).
Từ đồng nghĩa
  • Mudpuppy: kỳ giông bùn (một loại kỳ giông nước lớn, thường có mang ngoài).
  • Hellbender: kỳ giông khổng lồ (một loại kỳ giông nước lớn nhấtBắc Mỹ).
Các cụm từ liên quan
  • Waterdog thường không đi kèm phrasal verbs, nhưng có thể kết hợp trong cụm mô tả:
    • Waterdog habitat: môi trường sống của kỳ giông nước.
    • Waterdog species: loài kỳ giông nước.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "waterdog" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, "waterdog" đôi khi được dùng để chỉ một người bơi lội giỏi hoặc thíchdưới nước.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "waterdog"

waterdog
A waterdog swims among the reeds in a clear pond.