waterless

/'wɔ:təlis/
Học thuật
Thân thiện
waterless

The farmer checks the waterless well in the dry field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nước: Trạng thái hoàn toàn không chứa nước hoặc thiếu nước.
    • Khô, hạn: Mô tả một khu vực, môi trường hoặc vật chất rất ít hoặc không độ ẩm, mưa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The desert is a vast, waterless expanse. (Sa mạc một vùng đất rộng lớn, khô cằn không nước.)
    • They searched for a spring in the waterless valley. (Họ tìm kiếm một mạch nước trong thung lũng khô hạn.)
    • This is a waterless cleaning method for delicate fabrics. (Đây một phương pháp làm sạch không dùng nước cho vải dễ hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waterless landscape": cảnh quan khô cằn, không nước.

    • The astronauts trained in a waterless landscape that resembled Mars. (Các phi hành gia đã tập luyện trong một cảnh quan khô cằn giống sao Hỏa.)
  • "waterless cooking": nấu ăn không cần nước (thường dùng phương pháp hấp hoặc nướng trong môi trường kín).

    • Waterless cooking helps retain more vitamins in vegetables. (Nấu ăn không cần nước giúp giữ lại nhiều vitamin trong rau củ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arid (adj): khô cằn, rất ít mưa (thường dùng cho khí hậu, vùng đất).

    • The arid region cannot support agriculture. (Vùng đất khô cằn không thể canh tác được.)
  • Dehydrated (adj): đã bị loại bỏ nước, mất nước.

    • Dehydrated food is lightweight and has a long shelf life. (Thực phẩm khô mất nước thì nhẹ để được lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry: khô.
  • Parched: khô nẻ, khô khốc (do nóng hoặc hạn hán).
Từ trái nghĩa
  • Watery: nhiều nước, ướt.
  • Wet: ẩm ướt.
  • Hydrated: đủ nước, được cung cấp nước.
waterless

The farmer checks the waterless well in the dry field.

tính từ
  1. không nước; khô, hạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống