arid
/'ærid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khô cằn (về đất đai, khí hậu): Chỉ những vùng đất hoặc điều kiện thời tiết cực kỳ khô hạn, thiếu mưa và độ ẩm, khiến cho thực vật khó phát triển.
- (Nghĩa bóng) Khô khan, vô vị, thiếu sức sống: Dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như bài diễn văn, cuộc thảo luận, tác phẩm nghệ thuật hoặc tình cảm, khi chúng nhàm chán, thiếu cảm xúc hoặc sự thú vị.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (khô cằn):
- The Sahara is an arid desert. (Sahara là một sa mạc khô cằn.)
- Few plants can survive in such arid soil. (Rất ít cây có thể sống sót trong loại đất khô cằn như vậy.)
Nghĩa bóng (khô khan, vô vị):
- The lecture was so arid that half the audience fell asleep. (Bài giảng khô khan đến nỗi một nửa khán giả đã ngủ gật.)
- Their marriage had become an arid relationship. (Cuộc hôn nhân của họ đã trở thành một mối quan hệ vô vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arid debate": cuộc tranh luận khô khan, thiếu ý tưởng mới mẻ.
- The meeting descended into an arid debate about procedural rules. (Cuộc họp biến thành một cuộc tranh luận khô khan về các quy tắc thủ tục.)
"arid period": thời kỳ khô hạn (về thời tiết) hoặc thời kỳ cằn cỗi, không có sáng tạo (về văn hóa, nghệ thuật).
- The region is experiencing its most arid period in decades. (Khu vực này đang trải qua thời kỳ khô hạn nhất trong nhiều thập kỷ.)
- The 1950s were considered an arid period for avant-garde art. (Những năm 1950 được coi là một thời kỳ cằn cỗi đối với nghệ thuật tiên phong.)
Biến thể và từ gần giống
- Aridity (danh từ): sự khô cằn; tính chất khô khan.
- The aridity of the land makes farming impossible. (Sự khô cằn của vùng đất khiến việc canh tác là bất khả thi.)
- The aridity of his writing style puts many readers off. (Tính chất khô khan trong phong cách viết của ông ấy khiến nhiều độc giả chán ngán.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Dry (khô), parched (khô nẻ, khô khốc), waterless (không có nước), barren (cằn cỗi).
- Nghĩa bóng: Dull (tẻ nhạt), boring (nhàm chán), uninspired (thiếu cảm hứng), lifeless (vô hồn), jejune (nghèo nàn, non nớt).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Wet (ướt), humid (ẩm ướt), fertile (màu mỡ), lush (tươi tốt).
- Nghĩa bóng: Interesting (thú vị), lively (sống động), vibrant (sôi nổi), exciting (hấp dẫn).
tính từ
- khô cằn (đất)
- (nghĩa bóng) khô khan, vô vị