boatman

/'boutmən/
Học thuật
Thân thiện
boatman

The boatman rows his small boat across the calm river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chèo thuyền, người lái thuyền: Chỉ một người đàn ông làm công việc điều khiển, chèo lái hoặc vận hành một chiếc thuyền, đặc biệt thuyền nhỏ.
    • Người giữ thuyền, người cho thuê thuyền: Chỉ một người đàn ông nhiệm vụ bảo quản, trông coi hoặc kinh doanh cho thuê thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old boatman ferried us across the river. (Người chèo thuyền già đã chở chúng tôi qua sông.)
    • We paid the boatman to rent a small rowboat for the afternoon. (Chúng tôi trả tiền cho người cho thuê thuyền để thuê một chiếc thuyền nhỏ cho buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the boatman's call": tiếng gọi/giọng của người chèo thuyền (thường trong văn học hoặc miêu tả).
    • In the fog, we could hear the distant boatman's call. (Trong sương mù, chúng tôi có thể nghe thấy tiếng xa xăm của người chèo thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Boatwoman (n): người phụ nữ chèo thuyền, lái thuyền. (Dạng giống cái của 'boatman').
  • Ferryman (n): người lái phà, người chở đò. (Chỉ người chuyên chở người hoặc hàng hóa qua sông/hồ bằng thuyền/phà).
  • Gondolier (n): người chèo thuyền gondola (ở Venice).
Từ đồng nghĩa
  • Oarsman: người chèo thuyền (nhấn mạnh vào hành động chèo).
  • Waterman: người làm nghề trên sông nước (có thể chèo thuyền, vận chuyển...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'boatman').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'boatman').

boatman

The boatman rows his small boat across the calm river.

danh từ
  1. người chèo thuyền; người giữ thuyền
  2. người cho thuê thuyền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boatman"