boatman

/'boutmən/
danh từ
  1. người chèo thuyền; người giữ thuyền
  2. người cho thuê thuyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boatman"

boatman
The boatman rows his small boat across the calm river.