waterproof
/'wɔ:təpru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (không đổi):
- Không thấm nước: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc sản phẩm có khả năng ngăn nước xâm nhập.
- Chống thấm: Có thể chống lại sự thấm ướt từ nước mưa hoặc chất lỏng.
Danh từ giống đực (không đổi):
- Áo mưa: Một loại áo khoác nhẹ được thiết kế đặc biệt để bảo vệ người mặc khỏi bị ướt khi trời mưa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette montre est waterproof jusqu'à 50 mètres. (Chiếc đồng hồ này không thấm nước đến độ sâu 50 mét.)
- Il faut un sac waterproof pour protéger l'appareil photo. (Cần một chiếc túi chống thấm để bảo vệ máy ảnh.)
Danh từ:
- N'oublie pas ton waterproof, il va pleuvoir. (Đừng quên áo mưa của con, trời sắp mưa đấy.)
- Il a acheté un waterproof léger pour son voyage. (Anh ấy đã mua một chiếc áo mưa nhẹ cho chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être complètement waterproof": Hoàn toàn không thấm nước, chống nước tuyệt đối.
- Ce tissu technique est complètement waterproof. (Loại vải kỹ thuật này hoàn toàn không thấm nước.)
Utilisation en tant qu'attribut: Dùng như một thuộc tính để mô tả.
- Des chaussures waterproof sont essentielles pour la randonnée. (Giày chống thấm là thứ thiết yếu cho việc đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
Imperméable (adj & nm): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp, có cùng nghĩa là "không thấm nước" (tính từ) và "áo mưa" (danh từ).
- Un manteau imperméable. (Một chiếc áo khoác không thấm nước.)
Étanche (adj): Kín nước, không rò rỉ (thường dùng cho đồng hồ, hộp đựng).
- Une montre étanche. (Một chiếc đồng hồ kín nước.)
Từ đồng nghĩa
- Imperméable: Chống thấm, không thấm nước.
- Étanche: Kín nước.
- Résistant à l'eau: Chịu nước (mức độ có thể thấp hơn "waterproof").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "waterproof" trong tiếng Pháp)
tính từ (không đổi)
- không thấm nước
danh từ giống đực (không đổi)
- áo mưa